- Chức năng Lựa chọn cảnh tự động với cải tiến nhận dạng cảnh chụp/quay
- Chống rung kỹ thuật số ngăn chặn hiện tượng nhòe ảnh do rung tay
- Ống kính góc rộng 28mm với Zoom quang học 4x
- Độ phân giải 12.1 megapixel
- Nâng cấp Siêu Zoom quang học 7.8 megapixel
- Quay phim chuẩn HD (1280x720 với 30fps ở định dạng Motion JPEG)
- LCD 2.7" thông minh với độ phân giải 230.000 điểm ảnh
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Tổng quan
| Kích thước (rộng x cao x dày) | 95.9 x 53.9 x 22.0 mm (không tính phần ống kính nhô ra: 20.5 mm) / 3.78 x 2.12 x 0.86 in / không tính phần ống kính nhô ra: 0.81 in |
| Trọng lượng | Gần 132g với Pin và thẻ nhớ SD (0.29 lb) Gần 110g không tính Pinvà thẻ nhớ SD (0.24 lb |
Phần quang học
| Số pixel ứng dụng | 12.1 |
| Kích thước cảm biến | 1/2.33 inch |
| Tổng số pixel | 12.7 |
| Kính lọc | Primary Color |
| Độ mở ống kính | F2.8 – 6.2 |
| Zoom quang học | 4x |
| Tiêu cự | f=5.0-20.0mm (tương đương chuẩn máy 35mm:28 – 112mm) |
| Zoom quang học cộng thêm | 4.9x (4:3 / 8M), 5.9x (4:3 / 5M), 7.8x (dưới 3M) |
| Ống kính | 6 kính chia thành 5 nhóm (3 Aspherical Lenses / 6 Aspherical surfaces) |
| Zoom hai tốc độ | Không |
| Ổn định hình ảnh quang học | Không |
| Zoom KTS | 4x 16.0x khi kết hợp với Zoom quang học 31.2x khi kết hợp với Zoom quang học + Zoom quang học cộng thêm |
| Vùng ảnh rõ | Normal: Wide 50cm - ∞/ Tele 70cm - ∞ Macro / iA / Clipboard: Wide 20cm - ∞/ Tele 70cm - ∞ |
| Đèn hỗ trợ lấy nét tự động | Có |
| Các chế độ lấy nét | Normal / Macro |
| Đo nét tự động | Face / 9 điểm / 1 điểm |
| Tốc độ màn trập | Ảnh tĩnh: 8 – 1/1000 Chế độ Starry sky: 15 / 30 / 60 giây |
| Shutter Interval | TBD |
| Kính ngắm Viewfinder | Không |
Hệ thống ghi ảnh
| Nhận diện gương mặt | Không |
| Ổn định hình ảnh quang học | Không (sản phẩm sử dụng bộ ổn định hình ảnh KTS) |
| ISO thông minh | Ảnh |
| Dò tìm gương mặt | Ảnh |
| Lựa chọn cảnh thông minh | Ảnh: Portrait, Scenery, Night Portrait, Night Scenery, Macro |
| Phơi sáng thông minh | Không |
| AF Tracking | Không |
| Chống đỏ mắt | Ảnh |
| Phím iA trực tiếp | Không |
| Công nghệ phân giải thông minh I.R | Không |
| Định dạng file | Ảnh: JPEG (DCF/Exif2.21) Phim: QuickTime Motion JPEG |
| AVCHD Lite | Không |
| Chuyển đổi | [Recording] / [Playback] |
| Phím quay phim trực tiếp | Không |
| Vòng chuyển đổi chế độ | AUTO SCN, Normal Picture, SCN, Motion Picture |
| Chế độ chọn cảnh khi chụp ảnh | Portrait, Soft Skin, Self-Portrait, Scenery, Sports, Night Portrait, Night Scenery, Food, Party, Candle Light, Baby1, Baby2, Pet, Sunset, High sensitivity, Hi-Speed Burst, Flash Burst, Starry Sky, Fireworks, Beach, Snow, Aerial photo |
| Chế độ chọn cảnh khi quay phim | Không |
| Chụp liên tục | Phân giải cao nhất: gần 6 frames/giây; tối đa 5 ảnh (chế độ Standard), tối đa 3 ảnh (chế độ Fine) Chế độ chụp liên tục High-speed: gần 6.0 frames/giây (ưu tiên ảnh); gần 10 frame/giây (ưu tiên tốc độ) Dung lượng 3Mb với khung hình 4:3 Dung lượng 2.5Mb với khung hình 3:2 Dung lượng 2Mb với khung hình 16:9 |
| Chụp liên tục không giới hạn số lượng ảnh | 1.0 frame/giây |
| Chụp liên tục với Flash | Tối đa 5 ảnh (chế độ Standard) |
| Quay phim | [4:3] VGA: 640 x 480 pixels, 30fps (định dạng Motion JPEG) / QVGA: 320 x 240 pixels, 30 fps (định dạng Motion JPEG) [16:9] WVGA: 848 x 480 pixels, 30 fps (định dạng Motion JPEG) [HD Movie] 1280x720 |
| Phơi sáng | Program AE |
| Bù phơi sáng | 1/3 EV step, +/-2 EV |
| Bù Backlight | Có (khi kích hoạt iA) |
| Bracketing AE | Không |
| Đo sáng | Intelligent Multiple |
| Nhạy sáng ISO | ISO / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 High sensitivity (ISO 1600~6400) |
| Thiết lập giới hạn ISO tự động | Không |
| Tỉ lệ khung hình | 4:3 / 3:2 / 16:9 |
| Ảnh | [4:3] 4000x3000(12M) / 3264x2448(8M EZ) / 2560x1920(5M EZ) / 2048x1536(3M EZ) / 640X480(0.3M EZ) [3:2] 4000 x 2672 (10.5M) [16:9] 4000 x 2248 (9M) |
| Chất lượng ảnh | Không |
| Cân bằng trắng | Auto / Daylight / Cloudy / Shade / Halogen / White Set Lựa chọn: Portrait, Soft Skin, Self-Portrait, Sports, Baby, Pet, High Sensitivity, High speed Burst |
| Quick menu | Có |
| Chế độ màu / Hiệu ứng màu | Standard, Vivid, Natural, Black & White, Sepia, Cool, Warm |
| Ảnh tĩnh với âm thanh | Không |
| GPS | Không |
| Biểu đồ Real-time | Không |
| Guide line | Có (1 dạng) |
| Tự động xem lại | 1 giây / 2 giây / giữ |
| Easy Zoom / Zoom Resume | Không / Không |
| Zoom khi quay phim | Không |
| Macro Zoom | Không |
| Hướng dẫn | Không |
| Thông tin các chế độ chụp | Có |
| Sefl Timer | 2 giây / 10 giây |
| Lựa chọn Icon khi lấy nét | Có |
Playback
| Chế độ Playback | Normal Playback, Slideshow, Favorites Playback |
| Thumbnails / Zoomed Playback | 12,30-thumbnails / tối đa 16x |
| Calendar Display / Dual-Image Playback | Có / Không |
| Favorites / Xoay ảnh | Có / Có |
| Playback ảnh tĩnh với âm thanh | Không |
| Playback phim | Có (Motion JPEG) |
| Chế độ Slideshow | All / Still Images Only / Favorites / BGM Effect (Natural / Slow / Swing / Urban / OFF) |
| Histogram | Không |
| High light | Không |
| Delete | Single / Multi / All / All except Favorite |
| Thiết lập DPOF Print / Thiết lập Protection | Có / Có |
| Resize / Trim / Aspect Conv. / Leveling | Có / Không / Không / Không |
| Copy / Title Edit / Text Stamp | Có / Không / Có (chỉ có trong chế độ Baby, Pet, Travel) |
| Hỗ trợ PictBridge | Single / Multi / All / Favorite / DPOF |
Set up
| Ngôn ngữ | >English, Traditional Chinese, Thai, Arabic, Persian |
| Lọc gió Wind cut khi quay phim | Không |
| Travel Date / World Time | Có / Có |
Các thông số khác
| LCD | LCD TFT 2.7" (230K điểm ảnh), AR Coat Trường nhìn: gần 100% góc nhìn rộng |
| Chống thấm nước | Không |
| Chống sốc | Không |
| Chống bám bụi | Không |
| Đèn Flash tích hợp trong | Auto, Auto/Red-eye Reduction, Forced On, Slow Sync./Red-eye Reduction, Forced Off |
| Đèn Flash ngoài | Không |
| Thiết bị lưu trữ | Bộ nhớ trong, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ SDXC. |
| Bộ nhớ trong | Gần 40Mb |
| Microphone / Loa | Mono / Có |
| Các cổng giao tiếp | AV (NTSC/PAL, NTSC chỉ có cho thị trường Bắc Mỹ), USB2.0 High speed, DC Input (cần bộ Multi Conversion Adapter) |
| Nguồn điện | ID-Security Li-ion Battery Pack (3.6V, Minimum: 940mAh) (Kèm sản phẩm) AC Adaptor (Input: 110-240V AC) (Tùy chọn) |
| Dung lượng Pin | 220 ảnh (chuẩn CIPA) |
| Phần mềm đính kèm | PHOTOfunSTUDIO 5.0 QuickTime Adobe Reader |
| Phụ kiện chuẩn | Sạc pin, Dây AV, Dây USB, Dây AC, CD-ROM |
| Chú ý | Chức năng quay phim có thể ghi hình liên tục 15 phút với hệ PAL tại khu vực Châu Âu |
- Pin + Sạc pin
- Dây AV
- Dây USB
- CD-ROM
|
|
Sản phẩm cùng loại
Chuyển đổi tiền tệ
Số khách online
Hiện có 62 khách trực tuyến













Nhận xét: 0