- Ống kính góc rộng 27.5mm kèm với zoom 4X
- Hiệu ứng ảnh chuyên nghiệp
- Quay phim HD và kết nối HDMI
- Nhận diện cảnh quan tự động cải tiến
- Quản lý ảnh thông minh
- Siêu chống rung kép (DIS)
- Nhận diện khuôn mặt thông minh
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 24 tháng
|
Cảm biến hình ảnh: |
1/2.33" (Approx. 7.79mm) CCD |
|
Điểm ảnh hiệu quả: |
Approx. 12.2 Mega-pixel |
|
Tiêu cự: |
Samsung 4X Wide Lens f= 4.9 - 19.6 mm (35mm film equivalent : 27.5 - 110 mm) |
|
F: |
F3.2 (W) - 5.9 (T) |
|
Zoom kỹ thuật số: |
Still Image mode : 1.0X - 5.0X Play mode : 1.0X - 12.5X (depends on image size) |
|
Canh nét: |
TTL auto focus (Multi AF, Center AF, Face Detection AF, Tracking AF) |
|
Range: |
Normal : 80cm - infinity Macro : 20cm - 80cm (Wide), 50cm - 80cm (Tele) Auto Macro : 20cm - Infinity (Wide), 50cm - Infinity (Tele) Super Macro : 8cm - 20cm |
|
Điều chỉnh: |
Program AE |
|
Độ nhạy sáng: |
Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
|
Bộ nhớ: |
Internal Memory : About 20MB External Memory (Optional) : SD (up to 2GB guaranteed) SDHC (up to 32GB guaranteed) |
|
Kích cỡ ảnh: |
12M : 4000 x 3000 pixels, 10M P : 3984 x 2656 pixels 9M W : 3968 x 2232 pixels, 8M : 3264 x 2448 pixels 5M : 2592 x 1944 pixels, 3M : 2048 x 1536 pixels 1M : 1024 x 768 pixels |
|
Hiển thị: |
2.7" (6.9cm) (230000 pixel) |
|
Kiểu file: |
Still Image : JPEG (DCF), EXIF 2.21, DPOF 1.1, PictBridge 1.0 Movie Clip : MP4 (H.264) Audio : WAV |
|
Ngõ ra KTS: |
USB 2.0 |
|
Nguồn DC vào: |
4.2V |
|
Kích thước: |
90.9 x 56 x 16.5mm (Excluding lens protrusions) |
|
Trọng lượng: |
96.3 g |
|
|













Nhận xét: 1