- Cường độ sáng: 3500 ANSI lumens
- Độ phân giải : XGA 1024 x 768, tương thích UXGA/ WSXGA+
- Độ tương phản: 500:1
- Kích cỡ màn hình : 40” đến 300”
- Màu : 8bit/16,7 triệu màu
- Loa cực lớn: 8W.
- Bóng đèn: 230W NSHA
- 6 chức năng tự động:
- Tự động nhận tín hiệu đầu vào và đồng bộ hoá tín hiệu
- Tự động treo trần (tự động điều chỉnh hình ảnh khi treo máy chiếu lên trần)
- Tự động cảnh báo lọc gió bẩn
- Tự động cảnh báo bóng đèn thay thế
- Tự động chỉnh méo hình
- Tích hợp kết nối mạng và được cung cấp phần mềm kiểm soát mạng kết nối.
- Điều khiển từ xa tích hợp bút chỉ Laze và điều khiển chuột không dây.
- Zoom kỹ thuật số 400X bằng điều khiển từ xa
- Tương thích các hệ máy tính : SXGA,XGA,SVGA,VGA
- Cổng kết nối máy tính 1: Đầu vào: DVI-I x 1
- 2: Đầu vào: Dsub15 x1
- Cổng kết nối mạng: RJ45 x 1
- Cổng điều khiển chuột: USB-B x 1
- Trọng lượng : 3,3 kg
- Chức năng : Kết nối với máy tính xách tay, máy để bàn, đầu video.
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 36 tháng với thân máy, 500 giờ hoặc 90 ngày với bóng tùy theo điều kiện nào tới trước.
Image Characteristics
| Brightness | 3,500 |
| Color Reproduction | 8-bit / 16.7 Million Colors |
| Contrast Ratio | 500:1 |
| Imaging System | 0.63" PolySilicon active matrix TFT Panels x 3 |
| Illumination Uniformity | 85% |
| Scanning Frequency | Auto: H Sync. 31-92kHz; V Sync. 48-120Hz |
| Screen Pixels | 1024 x 768 (4:3 aspect ratio) in stripe configuration |
| Total Pixels | 2,359,296 ((1024 x 768 ) x 3) |
Image Control
| Anti-Keystone | Fixed Image Offset, Ratio (Top:Bottom) 5:1 |
| Front Elevation | up to 8.5o up |
| Image Orientation | Normal, Inverted, Reversed, Reversed & Inverted |
| Maximum Pitch | up to 360o up or down |
| Vertical Keystone Correction - Digital | up to 30o up or down |
Lamp
| Estimated Lamp Life Hours | up to 3000 Hours of Use |
| Lamp | 230 Watt UHP |
Supplied Lens
| Lens Type | Manual Zoom and Focus |
| Lens Speed | f:1.6~1.9 |
| Focal Length - Max. | 0.874 in.(22.2 mm) |
| Focal Length - Min. | 0.728 in. (18.5 mm) |
| Image Diagonal - Max. | 300" (762cm) |
| Image Diagonal - Min. | 40" (102cm) |
| Image Width - Max. | 20 ft. (6.1m) |
| Image Width - Min. | 2.67 ft. (0.84m) |
| Throw Distance - Max. | 34.5 ft. (10.52m) |
| Throw Distance - Min. | 3.6 ft. (1.1m) |
| Throw:Width ratio | 1.45~1.73:1 |
| Zoom Ratio - Max:Min: | 1.2:1 |
Computer Specifications
| Computer Native Resolution | 1024 x 768 (XGA) |
| Computer Higher Resolution | Displayed panned or Smart Compressed |
| Computer Lower Resolution | Displayed normal or Smart Expanded |
| Computer Compatiblity | UXGA / WSXGA+ ~ VGA & MAC |
| Computer Formats Supported | 1600x1200 through 640x480 |
| Computer Aspect Ratio | 4:3 |
| Pixel Clock | 162 MHz |
- Điều khiển từ xa
- Pin điều khiển
- Cáp tín hiệu (2m)
- Dây nguồn: AC power cord
- Túi đựng máy
- Hướng dẫn sử dụng: (CD-ROM)
- Hướng dẫn sử dụng ngắn gọn
- Những quy định an toàn
|
|
Sản phẩm cùng loại
Chuyển đổi tiền tệ
Số khách online
Hiện có 57 khách trực tuyến













Nhận xét: 0