- Trình chiếu qua mạng LAN
- Độ sáng cao 3500 ANSI lumens.
- Độ phân giải RGB: 1024x768 pixels
- Dễ dàng bảo dưỡng máy
- Chỉnh vuông hình đứng lên đến +/- 30 độ
- Bộ công cụ bảo vệ máy với cơ chế chống trộm
- Chức năng khởi động trực tiếp
- Tiếng ồn quạt thấp 28 dB
- Chức năng "Tắt và mang đi" (Off and Go)
- Chức năng tự động dò tìm đầu vào
- Chức năng dừng hình
- Chế độ tiết kiệm điện
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 36 tháng
Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Tỷ lệ trình chiếu | 4:3 Native/16:9 Compatible |
| Độ sáng (Ansi Lumens) | 3500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản | 2500:1 |
| Công nghệ | DLP, (0.55" DMD) |
| Độ phân giải (thực/nén) | XGA (1024 x 768) upto WUXGA (1920 x 1200) |
| Tích hợp tín hiệu Video | SDTV (480i), EDTV (480p), HDTV (576i, 720p, 1080i) thru RGB, NTSC/NTSC 4.43, PAL B/G/H/I/M/N 60, SECAM |
Kích thước
| Kích thước (W x H x D) | 280 x 96 x 205 mm |
| Cân nặng (kg) | 2.6 kg |
Các kết nối
| Đầu vào | HDMI v1.3, VGA-In, Composite Video, S-Video, Mini-Jack Audio-In, 12V Trigger, RJ45 |
| Đầu ra | VGA-Out, |
| Loa | 1 Watt Mono |
| Cổng điều khiển | RS-232c, USB (Service) |
Sự vận hành của máy
| Nguồn điện cung cấp | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 260W (Economy Mode), 290W (Standard Mode), <1W (Standby Mode |
| Độ ồn của máy | 32dB/28dB (Standard/Economy Mode) |
Bóng đèn máy chiếu
| Kiểu bóng đèn | 230W |
| Tuổi thọ bóng đèn | 3000/4000 Hours (Standard/Economy Mode) |
| Khoảng kích thước phóng (inchs) | 23" to 300" (0.6 to 7.6 m) |
| Khoảng cách phóng (mét) | 3’ to 30’ (0.9 to 9.1 m) |
| Chỉnh vuông hình | ±30° Vertical |
- Dây nguồn
- Dây cáp tín hiệu VGA
- Điều khiển cầm tay
- Pin điều khiển
- Túi xách
- Đĩa hướng dẫn sử dụng
- Lắp đậy ống kính
Sản phẩm cùng loại
Chuyển đổi tiền tệ
Số khách online
Hiện có 762 khách trực tuyến














Nhận xét: 0