Breadcrumbs
Trang chủSản phẩmMáy photocopyRicohRicohRicoh Aficio MP 161L- Có sẵn: Bộ đảo mặt bản chụp tự động (Duplex); bộ phận in đen-trắng, quét màu
- Tốc độ sao chụp: 16 bản/phút
- Khổ giấy: A5 - A4
- Độ phân giải: 600 dpi
- Phóng to - thu nhỏ: 50% - 200%
- Khay chứa giấy chuẩn: 250 tờ x 01 khay
- Dung lượng bộ nhớ: 16Mb/64Mb/192Mb
- Khay tay: 100 tờ
- Bộ chia tài liệu điện tử: Chuẩn
- Chức năng đặc biệt khác:
- In đen trắng: có sẵn
- Scan Màu: có sẵn
- Hệ thống tái sử dụng mực thải
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng hoặc 40.000 bản chụp tùy theo điều kiện nào đến trước (Tại địa điểm của khách hàng)
Chức năng sao chụp
| Phương thức in | Laser |
| Khổ giấy sao chụp | A6 - A4 |
| Tốc độ sao chụp | 16 (bản/phút) |
| Sao chụp liên tục | 99 tờ |
| Thời gian khởi động máy | 10 (giây) |
| Tốc độ chụp bản đầu tiên | 7.5 (giây) |
| Mức độ phóng to / thu nhỏ | 50 - 200 % |
| Khay giấy tiêu chuẩn | 1 x 250 (khay x tờ) |
| Khay giấy tay | 100 (tờ) |
| Khay ra bản sao tiêu chuẩn | 250 (tờ) |
| Định lượng giấy sao chụp | 60 - 157 gsm |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Mức phân giải sắc độ | 256 levels |
| Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn | 16 MB |
| Tính năng chia bộ điện tử | Standard: Max 99 sets |
| Tự động đảo mặt bản sao | Standard |
Một số tiện ích sao chụp
| Hệ thống tăng tốc khởi động | Yes |
| Hệ thống tái sử dụng mực thải | Yes |
| Hệ thống bảng điều khiển | LCD hiển thị 4 dòng |
| Một số quản lý máy (mã số) | 50 |
| Quét ảnh 1 lần - Sao in nhiều lần | Yes |
| Chức năng tự động xoay ảnh 90 độ | No |
| Tự động chọn khổ giấy | No |
| Chức năng chụp sách / trang đợi | No |
| Chế độ xử lý hình ảnh bản gốc | 10 modes |
| Chức năng xố viền / xố giữa | No |
| Chức năng chỉnh bìa/ Phân chương | No |
| Sao chụp dương bản - âm bản | No |
| Chức năng dồn tài liệu/ chụp lặp lại | Max 4 in 1 duplex |
| Đánh dấu/ Số trang/ Ngày tháng | No |
| Tiết kiệm điện năng | 10 - 35 - 900W (min - standby - max) |
Phụ kiện chọn thêm
| Bộ tự động chuyền bản gốc | No |
| Bộ tự động chuyển & đảo bản gốc | DF1000: 50 sheets |
| Bộ tự động đảo mặt bản sao | Standard |
| Bộ hoàn tất/Chia bộ/ Tách trang/ Bấm ghim | No |
| Khay tự động chọn giấy thêm (khay x tờ) | No |
| Cổng ra cho Fax và Print | No |
| Mạch điều khiển chức năng Fax | No |
| Cổng kết nối mạng | DDST Unit type D |
| Ổ đĩa cứng lưu trữ tài liệu | No |
| Mạch điều khiển chức năng in | Standard: GDI Print (DDST type A) Option: Printer Enhance for DDST type 2000 |
| Mạch điều khiển chức năng scan | Standard: TWAIN Color Scan |
Tính năng kĩ thuật chức năng in
| Chức năng in Laser | Standard: GDI Print (DDST type A) |
| Khổ giấy in tối đa | Min A6 - Max A4 |
| Tốc độ in liên tục (trang/ phút) | 16 |
| Ngôn ngữ in | Standard: DDST, Option: PCL5e, PCL6 |
| Độ phân giải (dpi) | Max 600 dpi |
| Dung lượng bộ nhớ chức năng in | Standard 48 MB share with Copier 80MB with DDST unit typeD option 336MB with PCL option |
| Giao diện kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 |
| Giao diện kết nối chọn thm | Ethernet 10base-T/100baseTX |
| Giao thức mạng | TCP/IP, IPP |
| Môi trường hỗ trợ | Windows 98/ Me/ NT4.0/ 2000/ XP/ 2003 server |
Tính năng kĩ thuật chức năng quét ảnh
| Chức năng Scan | Standard COLOR TWAIN SCAN |
| Kết nối quét ảnh gửi vào máy tính | TWAIN: Using Software |
| Kết nối quét ảnh gửi Email trực tiếp | N/A |
| Cổng kết nối quét ảnh | Standard: USB, Option: Ethernet |
| Vùng quét ảnh tối đa | Max A4 |
| Độ phân giải tùy chọn (dpi) | Max 600 |
| Tốc độ quét tối đa (bản gốc / phút) | 15 pages (B/W), 5 pages (Full Color) / 1 minute |
| Định dạng kiểu tập tin | Depend on software |
| Gửi tập tin nhiều trang | N/A |
| Dung lượng tập tin đính kèm | N/A |
| Số lượng địa chỉ Email có thể lưu | N/A |
| Số lượng địa chỉ Email mỗi lần gửi | N/A |
Tính năng kĩ thuật chức năng Fax
| Chức năng Fax Laser | N/A |
| Kích thước văn bản gửi / nhận | |
| Mạng điện thoại tương thích | |
| Phương thức nhận dữ liệu | |
| Tốc độ modem (Kbps) | |
| Tốc độ truyền dữ liệu (giây/ trang) | |
| Tốc độ quét ảnh (giây/ trang) | |
| Tốc độ in khi nhận Fax (trang/phút) | |
| Độ phân giải (dpi) | |
| Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax | |
| Thời gian lưu dữ liệu khi mất điện | |
| Danh bạ quay số nhanh có sẵn | |
| Gửi nhóm (nhóm / số fax) | |
| Gửi Fax trực tiếp từ sách/ Hóa đơn | |
| Gửi Fax: Trực tiếp từ máy tính | |
| Gửi Fax: Trực tiếp qua mạng LAN | |
| Nhận Fax: Chuyển thành E-mail | |
| Nhận/ Gửi Fax: Qua mạng Internet | |
| Giới hạn việc nhận Fax | |
| Đánh dấu giữa văn bản nhận | |
| Đánh dấu trang đầu bộ văn bản nhận | |
| Khóa bộ nhớ bằng m số ID | |
| Chế độ gửi nhận hình ảnh trung thực | |
| Phát hiện bản gửi Fax trắng (không chữ) |
Phụ kiện chọn thêm
| Tên phụ kiện | Mô tả | Giá |
| DF 1000 ARDF | Bộ nạp, đảo bản gốc tự động |
500$ |
| DDST Unit D | Bộ phận in/quét mạng (dưới 10 máy tính) | 510 $ |
| Printer Enhance | Card hỗ trợ điều khiển in/quét mạng | 258 $ |
| Chân thép |
Chân để máy bằng thép có thanh sấy | 90 $ |
| Chân gỗ |
Chân để máy bằng gỗ | 35 $ |
Phụ kiện đi kèm
- Cáp USB
- Driver
- Mực demo
Sản phẩm cùng loại
Chuyển đổi tiền tệ
Số khách online
Hiện có 41 khách trực tuyến














Nhận xét: 1