Breadcrumbs
Trang chủSản phẩmMáy photocopyRicohRicohRicoh Aficio MP 2591- Có sẵn: Bộ phận in mạng
- Tốc độ: 25 bản/ phút;
- Khổ giấy: A6 ~ A3
- Kèm: Mực,Từ
- Phóng thu: 25 ~ 400%
- Độ phân giải 600 dpi
- Quét tia Laser
- Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần;
- Chụp nhân bản: 999tờ
- Chia bộ điện tử:
- Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay)
- Xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang)
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512 MB
- Khay giấy: 2 x 500 tờ
- Khay tay: 100 tờ
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Bảo hành: 12 tháng hoặc 40.000 bản chụp A4 tùy theo điều kiện nào đến trước (Tại địa điểm của khách hàng)
Tính Năng Kỹ Thuật
| Phương thức in | Laser |
| Khổ giấy sao chụp | Min A6 - Max A3 |
| Tốc độ sao chụp (bản/ phút) | 25 |
| Sao chụp liên tục (tờ) | 999 |
| Thời gian khởi động (Giây) | 14 |
| Tốc độ chụp bản đầu tiên (Giây) | 4.5 |
| Mức phóng to/ Thu nhỏ (%) | 25 - 400 |
| Khay giấy vào tiêu chuẩn (Khay X tờ) | 2 x 500 |
| Khay giấy tay (tờ) | 100 |
| Khay chứa bản sao tiêu chuẩn (tờ) | 500 |
| Định lượng giấy sao chụp (gsm) | 52 - 157 gsm |
| Độ phân giải (dpi) | 600 x 600 dpi |
| Mức phân giải sắc độ (mức) | 256 levels |
| Dung lượng bộ nhớ chuẩn (MB) | 256 MB |
| Tính năng chia bộ tài liệu | Standard: Max 999 sets |
| Tính năng đảo mặt bản sao | Option |
Một số tiện ích sao chụp
| Hệ thống tăng tốc khởi động | Yes |
| Hệ thống tái sử dụng mực thải | Yes |
| Hệ thống bảng điều khiển | LCD cảm ứng màu đa sắc (Có hiển thị nội dung tài liệu lưu trữ) |
| Mã số quản lý thiết bị | Yes (Cho phép phân quyền quản trị) |
| Mã số cho người sử dụng (Người sử dụng) | 500 users |
| Chức năng quét ảnh 1 - Chụp nhiều bản | Yes |
| Chức năng tự động xoay ảnh | Yes |
| Tự động chọn khổ giấy | Yes |
| Chụp sách/ Trang đôi | Yes |
| Chọn chế độ chụp theo kiểu ảnh bản gốc | 15 modes |
| Chức năng xoá viền/ xoá giữa/ Chỉnh lề | Max 99 mm |
| Chức năng chèn bìa/ phân chương | Yes |
| Sao chụp âm bản - dương bản | Yes |
| Chụp dồn tài liệu/ Chụp lặp lại | Max 8 in 1 (Max 16 in 1 w Duplex Opt) |
| Đánh dấu văn bản/ Số trang/ Ngày tháng | Yes |
| Tiết kiệm điện năng (Min - Standby - Max) | 5.6 - 120 - 1,400W |
Phụ kiện chọn thêm
| Bộ chuyền và đảo bản gốc | DF3030: 50 sheets |
| Bộ đảo mặt bản sao | AD3000 |
| Bộ hoàn tất tài liệu (Chia bộ/ tách trang/ bấm ghim) | SR 790: Sort Max 1000 sheets; Staple : Max 50 sheets/ 3 positions |
| Khay cấp giấy tự động (Khay X tờ) | PB3030: 2 trays x 500 sheets |
| Khay chứa bản in / bản nhận Fax (tờ) | PN3030: 125 sheets |
| Chức năng in | Standard |
| Chức năng quét ảnh | Option |
| Chức năng Fax | Option |
| Ổ cứng lưu trữ tài liệu | Hard Disk Drive option type 5000 (40GB) |
Chức năng in (Có sẵn)
| Chức năng in laser | Standard (PDL Printer) |
| Khổ giấy in tối thiểu - tối đa | Min A6 - Max A3 |
| Tốc độ in liên tục (trang/ phút) | 33 |
| Ngôn ngữ in | Standard: RPCS (RPCS Driver) PCL5e,PCL6 (Printer Enhance Opt type 3350) PostScript 3 (with PostScript Option) |
| Độ phân giải (dpi) | Max 2,400 dpi |
| Dung lượng bộ nhớ in (MB) | 512 MB share with Copier |
| Option 40 GB HDD | |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0, Ethernet 10base-T/100baseTX |
| Cổng kết nối chọn thêm | IEEE 1284, Wireless LAN IEEE 802.11b |
| Giao thức mạng | TCP/IP, IPX/SPX, SMB, AppleTalk |
| Môi trường hỗ trợ | Windows, Linux, Mac |
Chức năng Scan (chọn thêm)
| Chức năng quét ảnh | Option: Scanner enhance Option type 3350 |
| Quét ảnh với điều khiển từ máy tính | Yes |
| Quét ảnh vào thư mục với điều khiển từ máy quét | Yes |
| Quét ảnh gửi Email trực tiếp từ máy quét | Yes |
| Cổng kết nối quét ảnh | USB, Ethernet; Option: Wireless LAN, Gigabit Ethernet |
| Vùng quét ảnh bản gốc tối đa | Max A3 |
| Độ phân giải (dpi) | Max 600 |
| Tốc độ quét ảnh (bản/ phút) | Max 50 opm |
| Định dạng tập tin quét ảnh | JPEG/ PDF/ TIFF |
| Quét, lưu tập tin nhiều trang | Yes |
| Dung lượng tập tin đính kèm email | 64KB - 100MB (Default: 2MB) |
| Số lượng địa chỉ email có thể lưu | Max 2.000 |
| Số lượng địa chỉ email mỗi lần gửi | Max 500 |
Chức năng Fax (chọn thêm)
| Chức năng Fax laser | Option: Fax Option Type 3350 |
| Kích thước văn bản gửi/ nhận | Min A6 - Max A3 |
| Mạng tương thích | PSTN,PBX |
| Phương thức nén dữ liệu | MH,MR,MMR,JBIG |
| Tốc độ modem (Kilo Bit trên giây)) | 33.6 |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Giây/ trang) | 3.0 (2.0 with JBIG) |
| Tốc độ quét tài liệu gửi Fax (giây/ trang) | Max 0.56 |
| Tốc độ in khi nhận Fax (bản/ phút) | 33 |
| Độ phân giải (dpi) | Max 400 |
| Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax (MB/ trang) | 8MB / 320 pages |
| Thời gian lưu dữ liệu khi mất điện (giờ) | 1 |
| Danh bạ số Fax gửi nhanh cài sẵn (số) | 500 quick dial |
| Chức năng gửi nhóm (Nhóm/ Số Fax) | 100 / 500 |
| Cài đặt giới hạn nhận Fax | Yes |
| Khoá bộ nhớ bằng mã số | Yes |
| Chế độ gửi văn bản chất lượng cao | Yes |
| Nhận diện bản gửi Fax không nội dung | Yes |
| Gửi trực tiếp tài liệu là sách/ hoá đơn… | Yes |
| Gửi Fax trực tiếp từ máy tính | Yes |
| Gửi Fax trực tiếp từ nhiều máy tính mạng LAN | Yes |
| Nhận Fax chuyển thành Email | Yes |
| Nhận/ Gửi Fax qua mạng Internet | Yes |
Phụ kiện chọn thêm
| Tên phụ kiện | Mô tả | Giá |
| DF 3030 ARDF | Bộ nạp, đảo bản gốc tự động | 950 $ |
| Duplex AD 3000 | Bộ đảo bản sao tự động | 680 $ |
| PB 3030 | Khay nạp giấy tự động (500 tờ/khay) | 1.020 $ |
| Fax 3350 |
Bộ phận fax (dùng kèm DF 3030) | 1.300 $ |
| Scanner 3350 | Bộ phận quét mạng | 1.760 $ |
| Finisher SR 790 |
Bộ hoàn tất bản sao (bao gồm PB 3030) | 2.700 $ |
| Chân thép |
Chân để máy bằng thép có thanh sấy | 90 $ |
| Chân gỗ |
Chân để máy bằng gỗ | 35 $ |
Phụ kiện đi kèm
- Cáp USB
- Driver
- Mực demo
Sản phẩm cùng loại
Chuyển đổi tiền tệ
Số khách online
Hiện có 46 khách trực tuyến














Nhận xét: 0